sư đoàn trưởng

sư đoàn trưởng

Sư đoàn trưởng đang chủ trì cuộc họp giao ban với các chỉ huy trưởng đơn vị trực thuộc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ huy trưởng của một sư đoàn quân đội: "Sư đoàn trưởng" chức vụ, cấp bậc của sĩ quan cao cấp trực tiếp chỉ huy một đơn vị quân sự cấp sư đoàn. Người này chịu trách nhiệm toàn diện về mọi mặt của sư đoàn, bao gồm huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu tổ chức bộ máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sư đoàn trưởng đang chủ trì cuộc họp giao ban với các chỉ huy trưởng đơn vị trực thuộc.
    • Trong lịch sử, vị tướng đó từng một sư đoàn trưởng rất tài ba trước khi lên nắm quyền chỉ huy cấp quân đoàn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ chức sư đoàn trưởng": đảm nhiệm vị trí chỉ huy sư đoàn.
    • Ông ấy đã giữ chức sư đoàn trưởng trong suốt năm năm.
  • "Được bổ nhiệm làm sư đoàn trưởng": được chính thức giao nhiệm vụ chỉ huy sư đoàn.
    • Sau chiến công, vị đại đã được thăng quân hàm bổ nhiệm làm sư đoàn trưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Tư lệnh sư đoàn: Cách gọi khác, mang tính trang trọng hơn, cùng chỉ chức vụ chỉ huy sư đoàn.
  • Chỉ huy trưởng sư đoàn: Cụm từ giải thích nghĩa của chức danh.
  • Sư đoàn phó: Chức vụ phó, cấp phó hỗ trợ trực tiếp cho sư đoàn trưởng.
  • Lữ đoàn trưởng: Chỉ huy trưởng của một đơn vị quân đội cấp thấp hơn lữ đoàn.
  • Trung đoàn trưởng: Chỉ huy trưởng của một đơn vị quân đội cấp thấp hơn trung đoàn.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ huy sư đoàn: Người chỉ huy, lãnh đạo một sư đoàn.
  • Tư lệnh sư đoàn: Người nắm quyền tư lệnh (chỉ huy) một sư đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chức vụ "sư đoàn trưởng".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sư đoàn trưởng".